floor-plan
US/ˈflɔr.ˈplæn/
giọng máy của trình duyệt
floor-plan nghĩa là sơ đồ tầng lầu.
Nghĩa của floor-plan
Danh từ
- Sơ đồ tầng lầu.
Dạng từ của floor-plan
| Số nhiều | floor plans |
Câu hỏi thường gặp
floor-plan nghĩa là gì?
floor-plan (danh từ) nghĩa là sơ đồ tầng lầu.
floor-plan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của floor-plan: giọng Mỹ (US) /ˈflɔr.ˈplæn/.