TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

floor-plan

US/ˈflɔr.ˈplæn/ giọng máy của trình duyệt

floor-plan nghĩa là sơ đồ tầng lầu.

Nghĩa của floor-plan

Danh từ

  1. Sơ đồ tầng lầu.

Dạng từ của floor-plan

Số nhiềufloor plans

Câu hỏi thường gặp

floor-plan nghĩa là gì?

floor-plan (danh từ) nghĩa là sơ đồ tầng lầu.

floor-plan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của floor-plan: giọng Mỹ (US) /ˈflɔr.ˈplæn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.