TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

floor-walker

US/ˈflɔr.ˈwɔ.kɜː/ giọng máy của trình duyệt

floor-walker nghĩa là người hướng dẫn khách.

Nghĩa của floor-walker

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Người hướng dẫn khách (trong cửa hàng bách hoá).

Dạng từ của floor-walker

Số nhiềufloor-walkers

Câu hỏi thường gặp

floor-walker nghĩa là gì?

floor-walker (danh từ) nghĩa là người hướng dẫn khách.

floor-walker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của floor-walker: giọng Mỹ (US) /ˈflɔr.ˈwɔ.kɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.