flooring
US/ˈflɔːrɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
flooring nghĩa là sự làm sàn nhà.
Nghĩa của flooring
Danh từ
- Nguyên vật liệu làm sàn.
- Sự làm sàn nhà.
Dạng từ của flooring
| Số nhiều | floorings |
Câu hỏi thường gặp
flooring nghĩa là gì?
flooring (danh từ) nghĩa là sự làm sàn nhà.
flooring phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flooring: giọng Mỹ (US) /ˈflɔːrɪŋ/.