TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flooring

US/ˈflɔːrɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

flooring nghĩa là sự làm sàn nhà.

Nghĩa của flooring

Danh từ

  1. Nguyên vật liệu làm sàn.
  2. Sự làm sàn nhà.

Dạng từ của flooring

Số nhiềufloorings

Câu hỏi thường gặp

flooring nghĩa là gì?

flooring (danh từ) nghĩa là sự làm sàn nhà.

flooring phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flooring: giọng Mỹ (US) /ˈflɔːrɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.