floorway
giọng máy của trình duyệt
floorway nghĩa là kênh tháo lũ.
Nghĩa của floorway
Danh từ
- Kênh tháo lũ.
Dạng từ của floorway
| Số nhiều | floorways |
Câu hỏi thường gặp
floorway nghĩa là gì?
floorway (danh từ) nghĩa là kênh tháo lũ.
floorway nghĩa là kênh tháo lũ.
| Số nhiều | floorways |
floorway (danh từ) nghĩa là kênh tháo lũ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.