TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

florescence

US/flɔˈɹɛsəns/ giọng máy của trình duyệt

florescence nghĩa là sự nở hoa, mùa ra hoa, thời kỳ ra hoa.

Nghĩa của florescence

Danh từ

  1. Sự nở hoa.
  2. Mùa ra hoa; thời kỳ ra hoa.
  3. Nghĩa bóng Thời kỳ nở rộ, thời kỳ hưng thịnh nhất.

Dạng từ của florescence

Số nhiềuflorescences

Câu hỏi thường gặp

florescence nghĩa là gì?

florescence (danh từ) nghĩa là sự nở hoa, mùa ra hoa, thời kỳ ra hoa.

florescence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của florescence: giọng Mỹ (US) /flɔˈɹɛsəns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.