TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

florescent

US/floɹˈɛsənt/ giọng máy của trình duyệt

florescent nghĩa là nở hoa.

Nghĩa của florescent

Tính từ

  1. Nở hoa.

Dạng từ của florescent

So sánh hơnmore florescent
So sánh nhấtmost florescent

Câu hỏi thường gặp

florescent nghĩa là gì?

florescent (tính từ) nghĩa là nở hoa.

florescent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của florescent: giọng Mỹ (US) /floɹˈɛsənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.