floricultural
US/ˈflɔr.ə.ˌkəl.tʃɜ.ːəl/
giọng máy của trình duyệt
floricultural nghĩa là nghề trồng hoa.
Nghĩa của floricultural
Tính từ
- Thuộc Nghề trồng hoa.
Dạng từ của floricultural
| So sánh hơn | more floricultural |
| So sánh nhất | most floricultural |
Câu hỏi thường gặp
floricultural nghĩa là gì?
floricultural (tính từ) nghĩa là nghề trồng hoa.
floricultural phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của floricultural: giọng Mỹ (US) /ˈflɔr.ə.ˌkəl.tʃɜ.ːəl/.