TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

floribunda

US/ˌflɔr.ə.ˈbən.də/ giọng máy của trình duyệt

floribunda nghĩa là thảo mộc.

Nghĩa của floribunda

Danh từ

  1. Thảo mộc.

Dạng từ của floribunda

Số nhiềufloribundas

Câu hỏi thường gặp

floribunda nghĩa là gì?

floribunda (danh từ) nghĩa là thảo mộc.

floribunda phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của floribunda: giọng Mỹ (US) /ˌflɔr.ə.ˈbən.də/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.