TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flow-off

US/ˈfloʊ.ˈɔf/ giọng máy của trình duyệt

flow-off nghĩa là dòng xả, luồng xả, đậu hơi.

Nghĩa của flow-off

Danh từ

  1. Dòng xả; luồng xả.
  2. Luyện kim Đậu hơi.

Câu hỏi thường gặp

flow-off nghĩa là gì?

flow-off (danh từ) nghĩa là dòng xả, luồng xả, đậu hơi.

flow-off phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flow-off: giọng Mỹ (US) /ˈfloʊ.ˈɔf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.