flow diagram
US/ ˈdɑɪ.ə.ˌɡræm/
giọng máy của trình duyệt
flow diagram nghĩa là lưu đồ, biểu đồ trình tự.
Nghĩa của flow diagram
Danh từ
- Tech Lưu đồ, biểu đồ trình tự, lưu trình.
Dạng từ của flow diagram
| Số nhiều | flow diagrams |
Câu hỏi thường gặp
flow diagram nghĩa là gì?
flow diagram (danh từ) nghĩa là lưu đồ, biểu đồ trình tự.
flow diagram phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flow diagram: giọng Mỹ (US) / ˈdɑɪ.ə.ˌɡræm/.