flow variable
US/ ˈvɛr.i.ə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
flow variable nghĩa là Biến số mang tính dòng chảy.
Nghĩa của flow variable
Danh từ
- Kinh tế học Biến số mang tính dòng chảy.
Dạng từ của flow variable
| Số nhiều | flow variables |
Câu hỏi thường gặp
flow variable nghĩa là gì?
flow variable (danh từ) nghĩa là Biến số mang tính dòng chảy.
flow variable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flow variable: giọng Mỹ (US) / ˈvɛr.i.ə.bəl/.