flowability
giọng máy của trình duyệt
flowability nghĩa là khả năng chảy, tính dễ chảy.
Nghĩa của flowability
Danh từ
- Khả năng chảy; tính dễ chảy; tính dễ nắn.
- flowability of plasticstính dễ chảy của chất dẻo
Dạng từ của flowability
| Số nhiều | flowabilities |
Câu hỏi thường gặp
flowability nghĩa là gì?
flowability (danh từ) nghĩa là khả năng chảy, tính dễ chảy.