flowage
US/ˈfloʊ.ɪdʒ/
giọng máy của trình duyệt
flowage nghĩa là sự chảy đùn.
Nghĩa của flowage
Danh từ
- Sự chảy đùn; sự chảy dưới áp lực.
Dạng từ của flowage
| Số nhiều | flowages |
Câu hỏi thường gặp
flowage nghĩa là gì?
flowage (danh từ) nghĩa là sự chảy đùn.
flowage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flowage: giọng Mỹ (US) /ˈfloʊ.ɪdʒ/.