flowchart
giọng máy của trình duyệt
flowchart nghĩa là lưu đồ.
Nghĩa của flowchart
Danh từ
- Tech Lưu đồ; biểu đồ trình tự thao tác.
Cụm từ, thành ngữ với flowchart
- flowchart symbol — Ký hiệu lưu đồ.
- flowchart template — Bảng vẽ mẫu lưu đồ.
Câu hỏi thường gặp
flowchart nghĩa là gì?
flowchart (danh từ) nghĩa là lưu đồ.