TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flower-garden

US/ˈflɑʊ.ər.ˈɡɑːr.dᵊn/ giọng máy của trình duyệt

flower-garden nghĩa là vườn hoa.

Nghĩa của flower-garden

Danh từ

  1. Vườn hoa.

Dạng từ của flower-garden

Số nhiềuflower gardens

Câu hỏi thường gặp

flower-garden nghĩa là gì?

flower-garden (danh từ) nghĩa là vườn hoa.

flower-garden phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flower-garden: giọng Mỹ (US) /ˈflɑʊ.ər.ˈɡɑːr.dᵊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.