TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flowerpot

UK/ˈflaʊəˌpɒt/ US/ˈflaʊɚˌpɑt/ giọng máy của trình duyệt

flowerpot nghĩa là chậu hoa, chậu.

Nghĩa của flowerpot

Danh từ

  1. Chậu hoa.

Dạng từ của flowerpot

Số nhiềuflowerpots

Câu hỏi thường gặp

flowerpot nghĩa là gì?

flowerpot (danh từ) nghĩa là chậu hoa, chậu.

flowerpot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flowerpot: giọng Anh (UK) /ˈflaʊəˌpɒt/, giọng Mỹ (US) /ˈflaʊɚˌpɑt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.