flowmeter
US/ˈfloʊ.ˌmi.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
flowmeter nghĩa là lưu lượng kế, lưu tốc kế.
Nghĩa của flowmeter
Danh từ
- Lưu lượng kế; lưu tốc kế.
Dạng từ của flowmeter
| Số nhiều | flowmeters |
Câu hỏi thường gặp
flowmeter nghĩa là gì?
flowmeter (danh từ) nghĩa là lưu lượng kế, lưu tốc kế.
flowmeter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flowmeter: giọng Mỹ (US) /ˈfloʊ.ˌmi.tɜː/.