TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flowsheet

giọng máy của trình duyệt

flowsheet nghĩa là Sơ đồ quá trình sản xuất (để tính giá thành).

Nghĩa của flowsheet

Danh từ

  1. Sơ đồ quá trình sản xuất (để tính giá thành).

Dạng từ của flowsheet

Số nhiềuflowsheets

Câu hỏi thường gặp

flowsheet nghĩa là gì?

flowsheet (danh từ) nghĩa là Sơ đồ quá trình sản xuất (để tính giá thành).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.