flowsheet
giọng máy của trình duyệt
flowsheet nghĩa là Sơ đồ quá trình sản xuất (để tính giá thành).
Nghĩa của flowsheet
Danh từ
- Sơ đồ quá trình sản xuất (để tính giá thành).
Dạng từ của flowsheet
| Số nhiều | flowsheets |
Câu hỏi thường gặp
flowsheet nghĩa là gì?
flowsheet (danh từ) nghĩa là Sơ đồ quá trình sản xuất (để tính giá thành).