fluate
giọng máy của trình duyệt
fluate nghĩa là Fluat, fluosilicat.
Nghĩa của fluate
Danh từ
- Fluat, fluosilicat.
Dạng từ của fluate
| Số nhiều | fluates |
Câu hỏi thường gặp
fluate nghĩa là gì?
fluate (danh từ) nghĩa là Fluat, fluosilicat.
fluate nghĩa là Fluat, fluosilicat.
| Số nhiều | fluates |
fluate (danh từ) nghĩa là Fluat, fluosilicat.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.