TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fluate

giọng máy của trình duyệt

fluate nghĩa là Fluat, fluosilicat.

Nghĩa của fluate

Danh từ

  1. Fluat, fluosilicat.

Dạng từ của fluate

Số nhiềufluates

Câu hỏi thường gặp

fluate nghĩa là gì?

fluate (danh từ) nghĩa là Fluat, fluosilicat.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.