fluctuating current
US/ ˈkɜː.ənt/
giọng máy của trình duyệt
fluctuating current nghĩa là dòng ba động.
Nghĩa của fluctuating current
Danh từ
- Tech Dòng ba động.
Câu hỏi thường gặp
fluctuating current nghĩa là gì?
fluctuating current (danh từ) nghĩa là dòng ba động.
fluctuating current phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fluctuating current: giọng Mỹ (US) / ˈkɜː.ənt/.