TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flue-dust

US/ˈfluː.ˈdəst/ giọng máy của trình duyệt

flue-dust nghĩa là tro bay, bụi khói, bụi cổ lò.

Nghĩa của flue-dust

Danh từ

  1. Tro bay; bụi khói.
  2. Luyện kim Bụi cổ lò.

Câu hỏi thường gặp

flue-dust nghĩa là gì?

flue-dust (danh từ) nghĩa là tro bay, bụi khói, bụi cổ lò.

flue-dust phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flue-dust: giọng Mỹ (US) /ˈfluː.ˈdəst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.