TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fluorescein

giọng máy của trình duyệt

fluorescein nghĩa là cũng fluoresceine.

Nghĩa của fluorescein

Danh từ

  1. Cũng fluoresceine.
  2. Hoá học Fluoretxein.

Dạng từ của fluorescein

Số nhiềufluoresceins

Câu hỏi thường gặp

fluorescein nghĩa là gì?

fluorescein (danh từ) nghĩa là cũng fluoresceine.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.