TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fluoridation

US/ˌflʊr.ə.ˈdeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

fluoridation nghĩa là Sự cho florua vào nước để ngừa sâu răng.

Nghĩa của fluoridation

Danh từ

  1. Sự cho florua vào nước để ngừa sâu răng.

Dạng từ của fluoridation

Số nhiềufluoridations

Câu hỏi thường gặp

fluoridation nghĩa là gì?

fluoridation (danh từ) nghĩa là Sự cho florua vào nước để ngừa sâu răng.

fluoridation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fluoridation: giọng Mỹ (US) /ˌflʊr.ə.ˈdeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.