fluoridation
US/ˌflʊr.ə.ˈdeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
fluoridation nghĩa là Sự cho florua vào nước để ngừa sâu răng.
Nghĩa của fluoridation
Danh từ
- Sự cho florua vào nước để ngừa sâu răng.
Dạng từ của fluoridation
| Số nhiều | fluoridations |
Câu hỏi thường gặp
fluoridation nghĩa là gì?
fluoridation (danh từ) nghĩa là Sự cho florua vào nước để ngừa sâu răng.
fluoridation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fluoridation: giọng Mỹ (US) /ˌflʊr.ə.ˈdeɪ.ʃən/.