fluorography
US/flʊ.ˈrɑː.ɡrə.fi/
giọng máy của trình duyệt
fluorography nghĩa là Cách chụp ảnh hùynh quang.
Nghĩa của fluorography
Danh từ
- Cách chụp ảnh hùynh quang.
Dạng từ của fluorography
| Số nhiều | fluorographies |
Họ từ của fluorography
Câu hỏi thường gặp
fluorography nghĩa là gì?
fluorography (danh từ) nghĩa là Cách chụp ảnh hùynh quang.
fluorography phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fluorography: giọng Mỹ (US) /flʊ.ˈrɑː.ɡrə.fi/.