flusher
US/ˈflə.ʃɜː/
giọng máy của trình duyệt
flusher nghĩa là vòi tia nước, vòi xối nước, vòi phun, vòi xịt nước.
Nghĩa của flusher
Danh từ
- Vòi tia nước; vòi xối nước.
- Vòi phun; vòi xịt nước.
Dạng từ của flusher
| Số nhiều | flushers |
Họ từ của flusher
Câu hỏi thường gặp
flusher nghĩa là gì?
flusher (danh từ) nghĩa là vòi tia nước, vòi xối nước, vòi phun, vòi xịt nước.
flusher phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flusher: giọng Mỹ (US) /ˈflə.ʃɜː/.