TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flusher

US/ˈflə.ʃɜː/ giọng máy của trình duyệt

flusher nghĩa là vòi tia nước, vòi xối nước, vòi phun, vòi xịt nước.

Nghĩa của flusher

Danh từ

  1. Vòi tia nước; vòi xối nước.
  2. Vòi phun; vòi xịt nước.

Dạng từ của flusher

Số nhiềuflushers

Họ từ của flusher

Câu hỏi thường gặp

flusher nghĩa là gì?

flusher (danh từ) nghĩa là vòi tia nước, vòi xối nước, vòi phun, vòi xịt nước.

flusher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flusher: giọng Mỹ (US) /ˈflə.ʃɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.