flushed
UK/flʌʃt/
US/flʌʃt/
giọng máy của trình duyệt
flushed nghĩa là xúc động.
Nghĩa của flushed
Tính từ
- Xúc động.
Dạng từ của flushed
| So sánh hơn | more flushed |
| So sánh nhất | most flushed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flushed
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
flushed nghĩa là gì?
flushed (tính từ) nghĩa là xúc động.
flushed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flushed: giọng Anh (UK) /flʌʃt/, giọng Mỹ (US) /flʌʃt/.