fluting
US/ˈfluː.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
fluting nghĩa là sự thổi sáo, sự nói thánh thót, sự hát thánh thót.
Nghĩa của fluting
Danh từ
- Sự thổi sáo.
- Sự nói thánh thót, sự hát thánh thót.
- Sự làm rãnh máng (ở cột).
- Sự tạo nếp máng (ở quần áo hồ cứng).
Dạng từ của fluting
| Số nhiều | flutings |
Câu hỏi thường gặp
fluting nghĩa là gì?
fluting (danh từ) nghĩa là sự thổi sáo, sự nói thánh thót, sự hát thánh thót.
fluting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fluting: giọng Mỹ (US) /ˈfluː.tiɳ/.