TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fly at cruising speed

giọng máy của trình duyệt

fly at cruising speed nghĩa là Bay với tốc độ tiết kiệm xăng nhất (máy bay).

Nghĩa của fly at cruising speed

Cụm từ

  1. Bay với tốc độ tiết kiệm xăng nhất (máy bay).

Câu hỏi thường gặp

fly at cruising speed nghĩa là gì?

fly at cruising speed (cụm từ) nghĩa là Bay với tốc độ tiết kiệm xăng nhất (máy bay).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.