TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fly-fishing

US/ˈflɑɪ.ˌfɪ.ʃɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

fly-fishing nghĩa là Cách câu cá bằng ruồi nhân tạo.

Nghĩa của fly-fishing

Danh từ

  1. Cách câu cá bằng ruồi nhân tạo.

Câu hỏi thường gặp

fly-fishing nghĩa là gì?

fly-fishing (danh từ) nghĩa là Cách câu cá bằng ruồi nhân tạo.

fly-fishing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fly-fishing: giọng Mỹ (US) /ˈflɑɪ.ˌfɪ.ʃɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.