TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fly into

giọng máy của trình duyệt

fly into nghĩa là nổi, rớn, xông vào, xộc vào.

Nghĩa của fly into

Cụm động từ

  1. Nổi (khùng), rớn (mừng).
    • to fly into a ragenổi xung, nổi cơn thịnh nộ
  2. Xông vào, xộc vào (trong phòng...).

Dạng từ của fly into

Ngôi thứ ba số ítflies into
Hiện tại phân từ (-ing)flying into
Quá khứflew into
Quá khứ phân từflown into

Câu hỏi thường gặp

fly into nghĩa là gì?

fly into (cụm động từ) nghĩa là nổi, rớn, xông vào, xộc vào.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.