TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fly-leaf

US/ˈflɑɪ.ˈlif/ giọng máy của trình duyệt

fly-leaf nghĩa là tờ để trắng.

Nghĩa của fly-leaf

Danh từ

  1. Ngành in Tờ để trắng (ở đầu và cuối quyển sách).

Câu hỏi thường gặp

fly-leaf nghĩa là gì?

fly-leaf (danh từ) nghĩa là tờ để trắng.

fly-leaf phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fly-leaf: giọng Mỹ (US) /ˈflɑɪ.ˈlif/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.