TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fly round

giọng máy của trình duyệt

fly round nghĩa là quay.

Nghĩa của fly round

Cụm từ

  1. Quay (bánh xe).

Câu hỏi thường gặp

fly round nghĩa là gì?

fly round (cụm từ) nghĩa là quay.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.