fly-sheet
US/ˈflɑɪ.ˈʃit/
giọng máy của trình duyệt
fly-sheet nghĩa là tờ giấy rời, tờ giấy chiếc.
Nghĩa của fly-sheet
Danh từ
- Tờ giấy rời, tờ giấy chiếc.
Dạng từ của fly-sheet
| Số nhiều | fly sheets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fly-sheet
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
fly-sheet nghĩa là gì?
fly-sheet (danh từ) nghĩa là tờ giấy rời, tờ giấy chiếc.
fly-sheet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fly-sheet: giọng Mỹ (US) /ˈflɑɪ.ˈʃit/.