TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fly-table

US/ˈflɑɪ.ˈteɪ.bəl/ giọng máy của trình duyệt

fly-table nghĩa là Bàn mặt bàn kéo ra xếp vào được.

Nghĩa của fly-table

Danh từ

  1. Bàn mặt bàn kéo ra xếp vào được.

Câu hỏi thường gặp

fly-table nghĩa là gì?

fly-table (danh từ) nghĩa là Bàn mặt bàn kéo ra xếp vào được.

fly-table phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fly-table: giọng Mỹ (US) /ˈflɑɪ.ˈteɪ.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.