TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fly-trap

US/ˈflɑɪ.ˈtræp/ giọng máy của trình duyệt

fly-trap nghĩa là bẫy ruồi, cây bắt ruồi.

Nghĩa của fly-trap

Danh từ

  1. Bẫy ruồi.
  2. Thực vật học Cây bắt ruồi.

Câu hỏi thường gặp

fly-trap nghĩa là gì?

fly-trap (danh từ) nghĩa là bẫy ruồi, cây bắt ruồi.

fly-trap phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fly-trap: giọng Mỹ (US) /ˈflɑɪ.ˈtræp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.