TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fly-wheel

US/ˈflɑɪ.ˈʍil/ giọng máy của trình duyệt

fly-wheel nghĩa là bánh đà.

Nghĩa của fly-wheel

Danh từ

  1. Kỹ thuật Bánh đà.

Câu hỏi thường gặp

fly-wheel nghĩa là gì?

fly-wheel (danh từ) nghĩa là bánh đà.

fly-wheel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fly-wheel: giọng Mỹ (US) /ˈflɑɪ.ˈʍil/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.