flyback Nghe giọng máy của trình duyệt flyback nghĩa là sự quét ngược, tia quét ngược. Nghĩa của flyback Danh từ Sự quét ngược; tia quét ngược. Dạng từ của flyback Số nhiềuflybacks Câu hỏi thường gặp flyback nghĩa là gì?flyback (danh từ) nghĩa là sự quét ngược, tia quét ngược.