flyer
UK/ˈflaɪə(ɹ)/
US/ˈflaɪə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
flyer nghĩa là vật bay, con vật có cánh, con vật bay nhanh.
Nghĩa của flyer
Danh từ
- Vật bay, con vật có cánh (như chim, sâu bọ...).
- Xe đi nhanh như bay; con vật bay nhanh.
- Người lái máy bay.
- Cái nhảy vút lên.
- Thông tục Người nhiều tham vọng.
- Kỹ thuật Bánh đà.
Dạng từ của flyer
| Số nhiều | flyers |
| Ngôi thứ ba số ít | flyers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | flyering |
| Quá khứ phân từ | flyered |
| Quá khứ | flyered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flyer
Đồng nghĩa
Họ từ của flyer
Câu hỏi thường gặp
flyer nghĩa là gì?
flyer (danh từ) nghĩa là vật bay, con vật có cánh, con vật bay nhanh.
flyer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flyer: giọng Anh (UK) /ˈflaɪə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈflaɪə(ɹ)/.