TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flying fish

UK/ˌflaɪ̯.(ʔ)ɪŋ ˈfɪʃ/ US/ˌflaɪ̯.(ʔ)ɪŋ ˈfɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

flying fish nghĩa là cá chuồn.

Nghĩa của flying fish

Danh từ

  1. Cá chuồn.

Dạng từ của flying fish

Số nhiềuflying fishes

Câu hỏi thường gặp

flying fish nghĩa là gì?

flying fish (danh từ) nghĩa là cá chuồn.

flying fish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flying fish: giọng Anh (UK) /ˌflaɪ̯.(ʔ)ɪŋ ˈfɪʃ/, giọng Mỹ (US) /ˌflaɪ̯.(ʔ)ɪŋ ˈfɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.