flying fish
UK/ˌflaɪ̯.(ʔ)ɪŋ ˈfɪʃ/
US/ˌflaɪ̯.(ʔ)ɪŋ ˈfɪʃ/
giọng máy của trình duyệt
flying fish nghĩa là cá chuồn.
Nghĩa của flying fish
Danh từ
- Cá chuồn.
Dạng từ của flying fish
| Số nhiều | flying fishes |
Câu hỏi thường gặp
flying fish nghĩa là gì?
flying fish (danh từ) nghĩa là cá chuồn.
flying fish phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flying fish: giọng Anh (UK) /ˌflaɪ̯.(ʔ)ɪŋ ˈfɪʃ/, giọng Mỹ (US) /ˌflaɪ̯.(ʔ)ɪŋ ˈfɪʃ/.