TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flying spot scanning

US/ ˈskæn.niɳ/ giọng máy của trình duyệt

flying spot scanning nghĩa là quét bằng điểm bay.

Nghĩa của flying spot scanning

Danh từ

  1. Tech Quét bằng điểm bay.

Câu hỏi thường gặp

flying spot scanning nghĩa là gì?

flying spot scanning (danh từ) nghĩa là quét bằng điểm bay.

flying spot scanning phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flying spot scanning: giọng Mỹ (US) / ˈskæn.niɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.