TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flying squirrel

giọng máy của trình duyệt

flying squirrel nghĩa là sóc bay.

Nghĩa của flying squirrel

Danh từ

  1. Sóc bay.

Dạng từ của flying squirrel

Số nhiềuflying squirrels

Câu hỏi thường gặp

flying squirrel nghĩa là gì?

flying squirrel (danh từ) nghĩa là sóc bay.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.