TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flyswatter

giọng máy của trình duyệt

flyswatter nghĩa là vỉ ruồi.

Nghĩa của flyswatter

Danh từ

  1. Vỉ ruồi.

Dạng từ của flyswatter

Số nhiềuflyswatters

Câu hỏi thường gặp

flyswatter nghĩa là gì?

flyswatter (danh từ) nghĩa là vỉ ruồi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.