TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flyweight

UK/ˈflaɪ.weɪt/ giọng máy của trình duyệt

flyweight nghĩa là võ sĩ hạng ruồi.

Nghĩa của flyweight

Danh từ

  1. Quyền Anh Võ sĩ hạng ruồi.

Dạng từ của flyweight

Số nhiềuflyweights

Câu hỏi thường gặp

flyweight nghĩa là gì?

flyweight (danh từ) nghĩa là võ sĩ hạng ruồi.

flyweight phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flyweight: giọng Anh (UK) /ˈflaɪ.weɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.