TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flywheel circuit

US/ ˈsɜː.kət/ giọng máy của trình duyệt

flywheel circuit nghĩa là mạch bánh đà.

Nghĩa của flywheel circuit

Danh từ

  1. Tech Mạch bánh đà.

Câu hỏi thường gặp

flywheel circuit nghĩa là gì?

flywheel circuit (danh từ) nghĩa là mạch bánh đà.

flywheel circuit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flywheel circuit: giọng Mỹ (US) / ˈsɜː.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.