TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foal

UK/fəʊl/ US/foʊl/ giọng máy của trình duyệt

foal nghĩa là ngựa con, lừa con, sinh, đẻ ra.

Nghĩa của foal

Danh từ

  1. Ngựa con, lừa con.

Ngoại động từ

  1. Sinh, đẻ ra (ngựa con, lừa con).

Nội động từ

  1. Đẻ ngựa con, đẻ lừa con.

Dạng từ của foal

Số nhiềufoals
Ngôi thứ ba số ítfoals
Hiện tại phân từ (-ing)foaling
Quá khứ phân từfoaled
Quá khứfoaled

Cụm từ, thành ngữ với foal

  • to be in (with) foal — Có chửa (ngựa cái, lừa cái).

Câu hỏi thường gặp

foal nghĩa là gì?

foal (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là ngựa con, lừa con, sinh, đẻ ra.

foal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foal: giọng Anh (UK) /fəʊl/, giọng Mỹ (US) /foʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.