foal
UK/fəʊl/
US/foʊl/
giọng máy của trình duyệt
foal nghĩa là ngựa con, lừa con, sinh, đẻ ra.
Nghĩa của foal
Danh từ
- Ngựa con, lừa con.
Ngoại động từ
- Sinh, đẻ ra (ngựa con, lừa con).
Nội động từ
- Đẻ ngựa con, đẻ lừa con.
Dạng từ của foal
| Số nhiều | foals |
| Ngôi thứ ba số ít | foals |
| Hiện tại phân từ (-ing) | foaling |
| Quá khứ phân từ | foaled |
| Quá khứ | foaled |
Cụm từ, thành ngữ với foal
- to be in (with) foal — Có chửa (ngựa cái, lừa cái).
Câu hỏi thường gặp
foal nghĩa là gì?
foal (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là ngựa con, lừa con, sinh, đẻ ra.
foal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foal: giọng Anh (UK) /fəʊl/, giọng Mỹ (US) /foʊl/.