foamer
US/ˈfoʊ.mɜː/
giọng máy của trình duyệt
foamer nghĩa là chất tạo bọt.
Nghĩa của foamer
Danh từ
- Chất tạo bọt.
Dạng từ của foamer
| Số nhiều | foamers |
Câu hỏi thường gặp
foamer nghĩa là gì?
foamer (danh từ) nghĩa là chất tạo bọt.
foamer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foamer: giọng Mỹ (US) /ˈfoʊ.mɜː/.