TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foaming

US/foʊ.miɳ/ giọng máy của trình duyệt

foaming nghĩa là sự sủi bọt, sự nổi bọt.

Nghĩa của foaming

Danh từ

  1. Sự sủi bọt, sự nổi bọt, sự tạo bọt.

Dạng từ của foaming

Số nhiềufoamings

Câu hỏi thường gặp

foaming nghĩa là gì?

foaming (danh từ) nghĩa là sự sủi bọt, sự nổi bọt.

foaming phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foaming: giọng Mỹ (US) /foʊ.miɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.