foaming
US/foʊ.miɳ/
giọng máy của trình duyệt
foaming nghĩa là sự sủi bọt, sự nổi bọt.
Nghĩa của foaming
Danh từ
- Sự sủi bọt, sự nổi bọt, sự tạo bọt.
Dạng từ của foaming
| Số nhiều | foamings |
Câu hỏi thường gặp
foaming nghĩa là gì?
foaming (danh từ) nghĩa là sự sủi bọt, sự nổi bọt.
foaming phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foaming: giọng Mỹ (US) /foʊ.miɳ/.