fob
UK/fɒb/
US/fɒb/
giọng máy của trình duyệt
fob nghĩa là túi đồng hồ, đánh lừa, lừa dối, đánh tráo.
Nghĩa của fob
Danh từ
- Túi đồng hồ.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Dây đeo đồng hồ bỏ túi.
- Cho vào túi, đút túi.
Ngoại động từ
- Đánh lừa, lừa dối, lừa bịp.
- + off Đánh tráo.
- to fob something off upon somebody; to fob someone off with somethingđánh tráo cho ai cái gì (xấu hơn)
Dạng từ của fob
| Số nhiều | fobs |
| Ngôi thứ ba số ít | fobs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | fobbing |
| Quá khứ phân từ | fobbed |
| Quá khứ | fobbed |
Họ từ của fob
Câu hỏi thường gặp
fob nghĩa là gì?
fob (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là túi đồng hồ, đánh lừa, lừa dối, đánh tráo.
fob phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fob: giọng Anh (UK) /fɒb/, giọng Mỹ (US) /fɒb/.