TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

focal length

US/ ˈlɛŋkθ/ giọng máy của trình duyệt

focal length nghĩa là tiêu cự.

Nghĩa của focal length

Danh từ

  1. Tech Tiêu cự.

Dạng từ của focal length

Số nhiềufocal lengths

Câu hỏi thường gặp

focal length nghĩa là gì?

focal length (danh từ) nghĩa là tiêu cự.

focal length phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của focal length: giọng Mỹ (US) / ˈlɛŋkθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.