focal length
US/ ˈlɛŋkθ/
giọng máy của trình duyệt
focal length nghĩa là tiêu cự.
Nghĩa của focal length
Danh từ
- Tech Tiêu cự.
Dạng từ của focal length
| Số nhiều | focal lengths |
Câu hỏi thường gặp
focal length nghĩa là gì?
focal length (danh từ) nghĩa là tiêu cự.
focal length phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của focal length: giọng Mỹ (US) / ˈlɛŋkθ/.