focal plane
US/ ˈpleɪn/
giọng máy của trình duyệt
focal plane nghĩa là mặt phẳng tiêu, tiêu diện.
Nghĩa của focal plane
Danh từ
- Tech Mặt phẳng tiêu, tiêu diện.
Dạng từ của focal plane
| Số nhiều | focal planes |
Câu hỏi thường gặp
focal plane nghĩa là gì?
focal plane (danh từ) nghĩa là mặt phẳng tiêu, tiêu diện.
focal plane phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của focal plane: giọng Mỹ (US) / ˈpleɪn/.