TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

focal plane

US/ ˈpleɪn/ giọng máy của trình duyệt

focal plane nghĩa là mặt phẳng tiêu, tiêu diện.

Nghĩa của focal plane

Danh từ

  1. Tech Mặt phẳng tiêu, tiêu diện.

Dạng từ của focal plane

Số nhiềufocal planes

Câu hỏi thường gặp

focal plane nghĩa là gì?

focal plane (danh từ) nghĩa là mặt phẳng tiêu, tiêu diện.

focal plane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của focal plane: giọng Mỹ (US) / ˈpleɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.